TSKT XE ĐẦU KÉO CABIN F3000

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại ổ đĩa CUMMINS     STYER
Động cơ 6 X 4 6 X 6 6 X 4
Động cơ     Mô hình   

ISM 345

ISM 385 ISM 440 WD 615.50 WP 12,375 N
Loại    Động cơ Diesel, 4 thì, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, làm mát liên turbo-sạc
Công suất động cơ 

HP / RPM

345/1900

385/1900 440/1200 280/2200 375/1900
Mô - men xoắn tối đa  NM / RPM

1710/1200

1699/1200 2100/1200

1160/1400

1800/1000 - 1400
Đường kính /Stroke   mm 125/147 126/155

126/130

126/155
 Chuyển cc
10800

9726

11596

Động cơ dầu Điền

Khối lượng 

L 39 24 39
Bơm dầu   BOSCH  
Clutch Đường kính  mm 430
Chiều dài cơ sở   mm 2925 + 1350 3800+1400 2925 + 1350
Cabin      F 2000 / F 3000
Kích Thước     Chiều cao mm 3610 3450 3400 3450
Chiều dài - rộng  mm 6600 - 2490

Trước /Sau bánh xe

Theo dõi

mm 2036/1800

Trước /sau trong

Hằng

mm 1525/825
Min.Turning đường kính  M 16
Giải phóng mặt bằng mm 314
Dung tích thùng nhiên liệu L 400
 GCW kg 60000 100000 140000 40000 80000
Tốc độ tối đa km/h 98
Tiêu thụ nhiên liệu  L /100km 38 41

CHỌN:

Transmission  Brand  Fast Fuller  
Speed 12 Speed (12F + 2R) 9 Speed (9F + 1R) 

 

  Brand  Man Styer 
Front Axle Capacity(T)   7.5  6.5 
Rear Axle Capacity(T)   16 13 
    Hub Reduction Drive Axle  

 

Brake  Running Brake  Dual Circuit Compress Air Brake
Parking Barke  Rear Wheel Power Spring Brake  
Auxiliary Barke Engine Exhaust Brake  
Optional  jacobs  ABS 

 

Tire-RIM Size

11.00-20 12.00-20 12.00-22.5 12.00-24

 

 

 

            

 

   

 

 

Joomla Templates - by Joomlage.com