TSKT XE BEN 7,3M CABIN F3000

Thông số kỹ thuật

 

 Model  SX3314DT386 

 

Công thức bánh xe

Tải trọng
Tự trọng
Tổng tải trọng
Kích thước xe (DxRxC)

(mm)
Kích thước thùng xe DxRxC (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Động cơ
Thể tích làm việc (cm3)
Tiêu chuẩn khí thải
Công suất/ vòng quay (HP/r/min)
Hộp số
Hệ thống lái
Tỷ số truyền
Cầu trước chịu tải (tấn)
Cầu sau chịu tải (tấn)
Phanh
Cabin
Kích cỡ lốp xe
Bình dầu (lít)
Bảo hành
Màu sắc

 

  

 8x4

17170kg
12830kg
30000kg
10530x2490x3625
7300x2300x600
Đáy 8, thành 6 sử dụng thép có hàm lượng cacbon cao Q550
1800+3775+1400
WEICHAI WP10.380E32
9726
Euro III
280/2200
FAST 9JSD135
10 số tiến, 2 số lùi, có đồng tốc
ZF8098
5.73
MAN 7.5
MAN 16 x 2
Phanh hơi lốc kê hai dòng
F2000, buồng lái rộng, giảm chấn thủy lực 4 điểm, điều hòa, kính điện, ghế hơi, 01 giường nằm, đầu CD + USB phát MP3, cabin điện
1200R20
400
18 tháng, số km không hạn chế
Tùy chọn

Joomla Templates - by Joomlage.com