TSKT XE BEN 7,8M CABIN F3000

Thông số kỹ thuật

 

 Model  SX3314DT426

 

Công thức bánh xe

Tự trọng
Tải trọng
Tổng tải trọng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
Kích thước thùng xe DxRxC (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Lá nhíp trước/sau
Động cơ
Dung tích xilanh (cm3)
Tiêu chuẩn khí thải
Công suất/ vòng quay (HP/r/min)
Hộp số
Hệ thống lái
Tỷ số truyền
Cầu trước chịu tải (tấn)
Cầu sau chịu tải (tấn)
Phanh
Cabin
Lốp xe
Bình dầu (lít)
Bảo hành
Màu sắc

 

8x4

17390kg
12610kg
30000kg
10900x2490x3450
7800x2300x(600+1400)

Đáy 8, thành 6 sử dụng thép có hàm lượng cacbon cao Q550
1800+4175+1400
10/12
WEICHAI WP10.380E32
9726
Euro III
280/2200
FAST 12JSD160T
10 số tiến, 2 số lùi,có đồng tốc
ZF8098
5.73
MAN 7.5
MAN 16
Phanh lốc kê hai dòng
F3000, Buồng lái rộng, giảm chấn thủy lực 4 điểm, điều hòa, kính điện, ghế hơi, 01 giường nằm, đầu CD + USB phát MP3, cabin điện.
1200R20
400
18 tháng, số km không hạn chế

Tự chọn

Joomla Templates - by Joomlage.com